Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe ô tô" (1)

xe ô tô
phát
Tiếng Anh Danh từvehicle
Từ vựng của tôi
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
Cars are very expensive in Vietnam

swap_horiz Từ liên quan "xe ô tô" (1)

xe ô tô con
phát
Tiếng Anh Danh từcar
Từ vựng của tôi
sở hữu xe ô tô con
own a car

format_quote Cụm từ "xe ô tô" (3)

Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
Cars are very expensive in Vietnam
sở hữu xe ô tô con
own a car
Chiếc xe ô tô kéo theo một rơ-moóc chứa đồ cắm trại.
The car was towing a trailer with camping gear.